English to Vietnamese
Search Query: carrion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carrion
|
* danh từ
- xác chết đã thối - cái thối tha; vật nhơ bẩn, vật kinh tởm * tính từ - thối tha, kinh tởm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carrion
|
một xác thối ; ra các xác thối rữa ; xác chết ; xác ;
|
|
carrion
|
một xác thối ; xác chết ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carrion-crow
|
* danh từ
- con quạ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
