English to Vietnamese
Search Query: silents
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
silents
|
phim câm ;
|
|
silents
|
phim câm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
silents; silent movie; silent picture
|
a movie without a soundtrack
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
silently
|
* phó từ
- yên lặng, âm thầm |
|
silent film
|
* danh từ
- phim câm |
|
silent partner
|
- người cộng tác đầu tư vào một công ty kinh doanh nhưng không làm việc thật sự ở đó
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
