English to Vietnamese
Search Query: sieves
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sieves
|
những cái sàng vậy ;
|
|
sieves
|
những cái sàng vậy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sieve
|
* danh từ
- cái giần, cái sàng, cái rây - người hay ba hoa; người hay hở chuyện * ngoại động từ - giần, sàng, rây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
