English to Vietnamese
Search Query: sid
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sid
|
anh ta ; anh ; bố ; cậu ; cộng ; gâ sid ; không ; là sid ; lại ; sid ơi ; tui ; việc ; ¶ sid ; đâu ; được ;
|
|
sid
|
anh ta ; anh ; bố ; gâ sid ; không ; là sid ; lần ; sid ơi ; tui ; ¶ sid ; đâu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sids
|
* (viết tắt)
- triệu chứng đột tử ở trẻ em (sudden infant death syndrome) - viết tắt - triệu chứng đột tử ở trẻ em (sudden infant death syndrome) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
