English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sid

Probably related with:
English Vietnamese
sid
anh ta ; anh ; bố ; cậu ; cộng ; gâ sid ; không ; là sid ; lại ; sid ơi ; tui ; việc ; ¶ sid ; đâu ; được ;
sid
anh ta ; anh ; bố ; gâ sid ; không ; là sid ; lần ; sid ơi ; tui ; ¶ sid ; đâu ;

May related with:
English Vietnamese
sids
* (viết tắt)
- triệu chứng đột tử ở trẻ em (sudden infant death syndrome)
- viết tắt
- triệu chứng đột tử ở trẻ em (sudden infant death syndrome)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: