English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sicknesses

Probably related with:
English Vietnamese
sicknesses
ban ;

May related with:
English Vietnamese
air-sick
* tính từ
- say gió (khi đi máy bay)
brain-sick
* tính từ
- điên, dở người
grain-sick
* danh từ
- (thú y học) bệnh trướng da cỏ
sick-bay
* danh từ
- bệnh xá trên tàu thuỷ
sick-bed
* danh từ
- giường bệnh
- tình trạng ốm đau; tình trạng tàn phế
sick-benefit
* danh từ
- tiền trợ cấp ốm đau
sick-call
* danh từ
- (quân sự) hiệu kèn gọi lính ốm
sick-flag
* danh từ
- cờ vàng (báo hiệu có bệnh dịch ở một khu vực, ở trên tàu thuỷ)
sick-leave
* danh từ
- phép nghỉ ốm
- thời gian nghỉ ốm
sick-list
* danh từ
- (quân, hải...) danh sách người ốm
=to be on the sick-list+ bị ốm
sick-room
* danh từ
- buồng bệnh
sickness
* danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn
- bệnh
=falling sickness+ (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
- sự buồn nôn; sự nôn mửa
water-sick
* tính từ
- (nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đẫm nước quá (đất trồng)
sick-out
* danh từ
- (Mỹ) cuộc đình công tập thể lấy cớ là ốm
sick-pay
* danh từ
- tiền lương trả cho một nhân viên nghỉ ốm
travel-sick
* tính từ
- say tàu xe
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: