English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carriage

Best translation match:
English Vietnamese
carriage
* danh từ
- xe ngựa
=a carriage and pair+ xe hai ngựa
=a carriage and four+ xe bốn ngựa
- (ngành đường sắt) toa hành khách
=the first class carriages+ các toa hạng nhất
- sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá
- bộ phận quay (của máy)
- sườn xe (gồm khung và bánh
- (quân sự) xe chở pháo ((thường) gun carriage)
- dáng, dáng đi
=a graceful carriage+ dáng đi yểu điệu
- sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội...)
- sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...)

Probably related with:
English Vietnamese
carriage
chiếc xe ngựa đàng hoàng ; cổ xe ngựa ; lên mũ ; ngựa ; ră ̀ ng ; ră ̀ ; toa xe ; toa ; uyển chuyển ; vận ; xe ngựa ; xe ; đi ;
carriage
chiếc xe ngựa đàng hoàng ; cổ xe ngựa ; lên mũ ; lý ; ngựa ; ră ̀ ng ; ră ̀ ; toa xe ; toa ; uyển chuyển ; vận ; xe ngựa ; xe ; đi ;

May be synonymous with:
English English
carriage; coach; passenger car
a railcar where passengers ride
carriage; equipage; rig
a vehicle with wheels drawn by one or more horses
carriage; bearing; posture
characteristic way of bearing one's body
carriage; baby buggy; baby carriage; go-cart; perambulator; pram; pushchair; pusher; stroller
a small vehicle with four wheels in which a baby or child is pushed around

May related with:
English Vietnamese
carriage
* danh từ
- xe ngựa
=a carriage and pair+ xe hai ngựa
=a carriage and four+ xe bốn ngựa
- (ngành đường sắt) toa hành khách
=the first class carriages+ các toa hạng nhất
- sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá
- bộ phận quay (của máy)
- sườn xe (gồm khung và bánh
- (quân sự) xe chở pháo ((thường) gun carriage)
- dáng, dáng đi
=a graceful carriage+ dáng đi yểu điệu
- sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội...)
- sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...)
carriage-forward
* phó từ
- người nhận phải trả cước
carriage-free
* phó từ
- người nhận không phải trả cước (người gửi đã trả rồi)
carriage-paid
* phó từ
- người gửi đã trả cước (người nhận không phải trả nữa)
carriage-way
* danh từ
- tuyến xe (trên đường)
carriageable
* tính từ
- xe chạy được (đường sá)
hackney-carriage
-coach) /'hækni'koutʃ/
* danh từ
- xe ngựa cho thuê
saloon-carriage
* danh từ
- toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)
slip-carriage
-coach)
/'slipkoutʃ/
* danh từ
- toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga mà đoàn tàu không dừng)
smoking-carriage
-car)
/'smoukiɳ,kɑ:/
* danh từ
- toa hút thuốc (trên xe lửa) ((cũng) smoker)
spring-carriage
* danh từ
- toa xe có nhíp
water-carriage
* danh từ
- sự vận tải bằng đường thuỷ
automatic carriage
- (Tech) bộ lên giấy tự động
carriage control character
- (Tech) ký tự điều khiển con trượt (lên giấy)
carriage control
- (Tech) điều khiển bộ lên giấy
carriage return character
- (Tech) ký tự về đầu dòng
carriage return
- (Tech) trở đầu bộ lên giấy, về đầu dòng
baby carriage
* danh từ
- xe đẩy trẻ con
carriage-builder
* danh từ
- thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa
carriage-clock
* danh từ
- đồng hồ quả lắc mang đi đường
carriage-dog
* danh từ
- con chó chạy theo xe
carriage-fellow
* danh từ
- hành khách có hành lý
field-carriage
* danh từ
- xe chở pháo dã chiến
gun-carriage
* danh từ
- xe chở pháo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: