English to Vietnamese
Search Query: carrel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carrel
|
* danh từ
- phòng làm việc cá nhân (ở thư viện) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
carrel; alexis carrel
|
French surgeon and biologist who developed a way to suture and graft blood vessels (1873-1944)
|
|
carrel; carrell; cubicle; stall
|
small individual study area in a library
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carrel
|
* danh từ
- phòng làm việc cá nhân (ở thư viện) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
