English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shimmering

Probably related with:
English Vietnamese
shimmering
lung linh ; sáng lung linh ; toản sáng đấy ;
shimmering
lung linh ; sáng lung linh ; thơ ; thơ ́ ; toản sáng đấy ;

May related with:
English Vietnamese
shimmer
* danh từ
- ánh sáng mờ mờ; ánh sáng lung linh
=the shimmerof the moon on the lake+ ánh trăng lung linh trên mặt hồ
* nội động từ
- chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: