English to Vietnamese
Search Query: shimmering
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shimmering
|
lung linh ; sáng lung linh ; toản sáng đấy ;
|
|
shimmering
|
lung linh ; sáng lung linh ; thơ ; thơ ́ ; toản sáng đấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shimmer
|
* danh từ
- ánh sáng mờ mờ; ánh sáng lung linh =the shimmerof the moon on the lake+ ánh trăng lung linh trên mặt hồ * nội động từ - chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
