English to Vietnamese
Search Query: shillings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shillings
|
ling ; shilling ; siling ;
|
|
shillings
|
ling ; shilling ; siling ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shilling
|
* danh từ
- đồng silinh !to cut off one's heir with a shilling - bỏ lại của cải cho người khác !to take King's (Queen's shilling) - tòng quân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
