English to Vietnamese
Search Query: shifts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shifts
|
biến ; biến đổi ; ca làm việc ; ca làm ; ca sự ; ca ; chuyển ; lượt ; nhau liên tục ; phiên ; sự biến đổi ; sự dao động ; thay đổi khẩu ; thay đổi ; tách việc ; đổi ca ;
|
|
shifts
|
biến ; biến đổi ; ca làm việc ; ca làm ; ca sự ; ca ; chuyển ; lượt ; nhau liên tục ; phiên ; sự biến đổi ; sự dao động ; thay đổi khẩu ; thay đổi ; tách việc ; đổi ca ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
day-shift
|
* danh từ
- ca ngày (trong nhà máy) |
|
night-shift
|
* danh từ
- ca đêm (ở nhà máy) - áo ngủ (của đàn ông) |
|
swing shift
|
* danh từ
- (thông tục) ca hai (ở nhà máy) |
|
arithmetic shift
|
- (Tech) dịch chuyển số học
|
|
cyclic shift
|
- (Tech) dịch chuyển tuần hoàn
|
|
end-around carry shift
|
- (Tech) dịch chuyển tuần hoàn
|
|
end-around shift
|
- (Tech) dịch tuần hoàn
|
|
feedback shift register
|
- (Tech) bộ ghi dịch chuyển hồi tiếp
|
|
frequency shift
|
- (Tech) dịch chuyển tần số
|
|
frequency shift keying (fsk)
|
- (Tech) gõ di tần
|
|
demand shift inflation
|
- (Econ) Lạm phát do dịch chuyển cầu.
+ Một lý thuyết kết hợp các yếu tố của lạm phát cầu kéo với lạm phát chi phí đẩy, cho thấy rằng lạm phát là do thay đổi cơ cấu của tổng cầu. |
|
shift effect hypothesis
|
- (Econ) Giả thuyết về hiệu ứng dịch chuyển.
+ Lập luận cho rằng chính sách thu nhập có thể ảnh hưởng đến việc dịch chuyển đường Phillips sang bên trái, do đó tạo ra một mức tiền lương thâp hơn và / hoặc làm lạm phát giá đối với những giá trị cho trước của các yếu tố quyết định chúng trước hết là mức thất nghiệp. |
|
shift share analysis
|
- (Econ) Phân tích các phần gây dịch chuyển.
+ Một kỹ thuật được sử dụng trong phân tích tăng trưởng kinh tế khu vực trong đó cố gằng tách một phần của sự tăng trưởng khu vực mà có thể giải thích bằng sự pha trộn các ngành trong khu vực (cấu trúc ngành) và phần có thể giải thích theo các anh hưởng khu vực cụ thể. |
|
loan-shift
|
* danh từ
- từ vay mượn biến đổi nghĩa |
|
shift-key
|
* danh từ
- phím chữ hoa (phím trên máy đánh chữ đánh được chữ hoa) |
|
shifting
|
* danh từ
- xem shift - (địa chất học) cát chảy |
|
sound-shift
|
* danh từ
- sự thay đổi ngữ âm trong lịch sử ngôn ngữ |
|
split shift
|
* danh từ
- ca có hai hoặc nhiều kỳ phải trực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
