English to Vietnamese
Search Query: shekels
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shekels
|
shekel ; đồng ;
|
|
shekels
|
shekel ; đồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shekels; boodle; bread; cabbage; clams; dinero; dough; gelt; kale; lettuce; lolly; loot; lucre; moolah; pelf; scratch; simoleons; sugar; wampum
|
informal terms for money
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shekel
|
* danh từ
- đồng seken (tiền Do thái xưa) - (số nhiều) (thông tục) tiền của, của cải |
|
shekel
|
cận nặng ; siếc lơ ; đều ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
