English to Vietnamese
Search Query: sheds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sheds
|
rụng ; đã rơi ;
|
|
sheds
|
rụng ; đã rơi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cattle-shed
|
* danh từ
- chuồng trâu bò |
|
shedding
|
* danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống - sự lột (da...); cái lột ra |
|
engine-shed
|
* danh từ
- nhà để đầu máy xe lửa |
|
pot-shed
|
* danh từ
- nhà ươm |
|
snow-shed
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
