English to Vietnamese
Search Query: sharks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sharks
|
chúng ; con cá mập này ; con cá mập ; cá mập nữa chứ ; cá mập nữa ; cá mập ; loài cá mập ; lũ cá mập ; mập ; những chiếc ; những con cá mập ; tĩnh ; đừng ;
|
|
sharks
|
chúng ; con cá mập này ; con cá mập ; cá mập nữa chứ ; cá mập nữa ; cá mập ; loài cá mập ; lũ cá mập ; mập ; những chiếc ; những con cá mập ; tĩnh ; đừng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loan-shark
|
* danh từ
- (thông tục) kẻ cho vay cắt cổ |
|
shark-oil
|
* danh từ
- dầu gan cá mập |
|
carpet-shark
|
* danh từ
- loại cá mập da lấm chấm (Tây Thái-bình -dương) |
|
land-shark
|
* danh từ
- cũng land-grabber - người chiếm đất |
|
saw-shark
|
* danh từ
- (động vật học) cá nhám cưa |
|
tiger-shark
|
* danh từ
- (động từ) cá mập |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
