English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sharks

Probably related with:
English Vietnamese
sharks
chúng ; con cá mập này ; con cá mập ; cá mập nữa chứ ; cá mập nữa ; cá mập ; loài cá mập ; lũ cá mập ; mập ; những chiếc ; những con cá mập ; tĩnh ; đừng ;
sharks
chúng ; con cá mập này ; con cá mập ; cá mập nữa chứ ; cá mập nữa ; cá mập ; loài cá mập ; lũ cá mập ; mập ; những chiếc ; những con cá mập ; tĩnh ; đừng ;

May related with:
English Vietnamese
loan-shark
* danh từ
- (thông tục) kẻ cho vay cắt cổ
shark-oil
* danh từ
- dầu gan cá mập
carpet-shark
* danh từ
- loại cá mập da lấm chấm (Tây Thái-bình -dương)
land-shark
* danh từ
- cũng land-grabber
- người chiếm đất
saw-shark
* danh từ
- (động vật học) cá nhám cưa
tiger-shark
* danh từ
- (động từ) cá mập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: