English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shapers

Probably related with:
English Vietnamese
shapers
những nhà tạo hình ;
shapers
những nhà tạo hình ;

May related with:
English Vietnamese
shaper
* danh từ
- thợ nặn, thợ giũa
- người thảo kế hoạch
- máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn
shaper
khuôn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: