English to Vietnamese
Search Query: shanks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shanks
|
cám ơn ;
|
|
shanks
|
cám ơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spindle-shanks
|
-legs)
/'spindllegz/ * danh từ, số nhiều dùng như số ít - (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy |
|
sheep-shank
|
* danh từ
- (hàng hải) nút chân cừu (để thu ngắn dây thừng) - chân cừu; vật vô giá trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
