English to Vietnamese
Search Query: servers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
servers
|
chủ ; các máy chủ ; có các máy chủ ; có máy chủ ; hầu khác ; máy chủ ; mấy cái server ; server ;
|
|
servers
|
chủ ; các máy chủ ; có các máy chủ ; có máy chủ ; hầu khác ; máy chủ ; mấy cái server ; server ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
process-server
|
* danh từ
- viên chức phụ trách việc đưa trát đòi |
|
time-server
|
-pleaser)
/'taim,pli:zə/ * danh từ - kẻ xu thời, kẻ cơ hội |
|
client-server architecture
|
- (Tech) cấu trúc khách-chủ
|
|
file server
|
- (Tech) bộ phục vụ tập tin
|
|
gateway server
|
- (Tech) bộ phục vụ cổng nối mạng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
