English to Vietnamese
Search Query: servants
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
servants
|
bầy tôi ; bộc ; các kẻ ; các tôi tớ của vua ; các tôi tớ người ; các tôi tớ ; các tôi tớ ông ; các ; các đầy tớ ; hâ ; hầu là ; hầu việc ; hầu ; hỡi kẻ làm tôi tớ ; kẻ tôi tớ ; kẻ tôi tớ ông ; kẻ đầy tớ ; là các tôi tớ ; là tôi tớ ; làm tôi mọi ; làm ; lính ; người hầu ; người trợ ; người ; nhân viên ; nhân ; những người hầu ; những người đầy tớ ; những thuộc hạ ; những tôi tớ ; những ; những đầy tớ người ; phục vụ ; phục ; quần thần ; thần ; tôi mọi ; tôi trai tớ ; tôi tớ bệ hạ ; tôi tớ người ; tôi tớ vua ; tôi tớ vua đều ; tôi tớ ; tôi tớ ông ; tớ ta ; tớ ; đầy tớ người ; đầy tớ ; đầy tớ ông ;
|
|
servants
|
bầy tôi ; bầy ; bộc ; các tôi tớ người ; các tôi tớ ; các tôi tớ ông ; các đầy tớ ; hâ ; hầu là ; hầu việc ; hầu ; hỡi kẻ làm tôi tớ ; kẻ tôi tớ ; kẻ tôi tớ ông ; kẻ đầy tớ ; là các tôi tớ ; là tôi tớ ; làm tôi mọi ; làm ; lính ; lương ; người hầu ; người trợ ; người ; nhân viên ; nhân ; những người hầu ; những người đầy tớ ; những thuộc hạ ; những tôi tớ ; phục vụ ; phục ; quần thần ; thần ; tôi mọi ; tôi trai tớ ; tôi tớ bệ hạ ; tôi tớ người ; tôi tớ vua ; tôi tớ vua đều ; tôi tớ ; tôi tớ ông ; tớ ta ; tớ ; đầy tớ người ; đầy tớ ; đầy tớ ông ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
civil servant
|
* danh từ
- công chức |
|
eye-servant
|
* danh từ
- người hầu hay lỉnh việc (chỉ thật sự làm khi có chủ) |
|
servant-girl
|
-maid)
/'sə:vəntmeid/ * danh từ - người hầu gái |
|
servant-maid
|
-maid)
/'sə:vəntmeid/ * danh từ - người hầu gái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
