English to Vietnamese
Search Query: serie
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
serie
|
serie a ; ở serie a ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
series
|
* danh từ, số nhiều không đổi
- loạt, dãy, chuỗi, đợt =series of stamp+ một đợt phát hành tem =in series+ theo từng đợt nối tiếp nhau - (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng) - (hoá học) nhóm cùng gốc - (toán học) cấp số; chuỗi =arithmetical series+ cấp số cộng =geometrical series+ cấp số nhân =in series+ (điện học) mắc nối tiếp - (động vật học) nhóm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
