English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sequences

Probably related with:
English Vietnamese
sequences
chuỗi ; các chuỗi ; những chuỗi ; trình tự ;
sequences
chuỗi ; các chuỗi ; dành ; những chuỗi ; trình tự ;

May related with:
English Vietnamese
sequence
* danh từ
- sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục
=important events occur in rapid sequence+ những sự kiện quan trọng xảy ra liên tiếp
- cảnh (trong phim)
- (âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng
- (ngôn ngữ học) sự phối hợp
=sequence of tenses+ sự phối hợp các thời
- (tôn giáo) bài ca xêcăng
- (đánh bài) chuỗi quân bài cùng hoa (nối tiếp nhau)
- (toán học) dãy
=sequence of function+ dãy hàm
=sequence of number+ dãy số
sequenced
* tính từ
- được sắp xếp theo trình tự
sequencer
* danh từ
- (tin học) bộ sắp xếp dãy
sequencing
* danh từ
- sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự
= automatic sequencing+sự sắp xếp tự động thành chuỗi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: