English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sensibilities

Probably related with:
English Vietnamese
sensibilities
tính ;
sensibilities
tính ;

May related with:
English Vietnamese
sensibility
* danh từ
- tri giác, cảm giác
- tính đa cảm, tính dễ cảm
- (số nhiều) sự nhạy cảm
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhạy, độ nhạy (của dụng cụ khoa học)
sensible
* tính từ
- có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được
- dễ nhận thấy
=a sensible difference+ sự khác biệt dễ thấy
- có cảm giác, cảm thấy, có ý thức
=he is sensible of your kindness+ anh ấy biết được lòng tốt của anh
- biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn
=a sensible compromise+ sự nhân nhượng hợp lý
=that is very sensible of him+ anh ấy như thế là phải
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhạy
=sensible balance+ cân nhạy
- (từ cổ,nghĩa cổ) dễ cảm động; nhạy cảm
sensibleness
* danh từ
- tính có thể cảm thấy được
- sự hiểu lẽ phải, sự khôn ngoan, sự hợp lý, sự đúng đắn
sensibly
* phó từ
- một cách hợp lý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: