English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sends

Probably related with:
English Vietnamese
sends
bảo rằng ; cho ; cử ; gư ; gởi cho ; gởi lời ; gởi ; gửi cho ; gửi về ; gửi ; gửi đi ; gửi đến ; hyperion ; làm bất cứ ; lại gởi ; lại mang ; phát tín ; sẽ gởi ; sẽ gửi ; sẽ truyền ; sẽ tự gửi ; truyền tín ; truyền ; tới ; đày ; đưa ; đều gửi ; ấy bắt ;
sends
bảo rằng ; cho ; cử ; gư ; gởi cho ; gởi lời ; gởi ; gửi cho ; gửi về ; gửi ; gửi đi ; gửi đến ; hyperion ; lại gởi ; lại mang ; nếu ngài ; phát tín ; sẽ gởi ; sẽ gửi ; sẽ truyền ; sẽ tự gửi ; truyền tín ; truyền ; tín ; tới ; đày ; đưa ; đều gửi ; ấy bắt ;

May related with:
English Vietnamese
send-off
* danh từ
- lễ tiễn đưa, lễ hoan tống
- bài bình phẩm ca tụng (một quyển sách...)
- sự bắt đầu, sự khởi đầu (cho ai, công việc gì)
send-up
* danh từ
- việc bắt chước nhằm chế nhạo ai/cái gì
* tính từ
- châm biếm, đả kích
sending
* danh từ
- sự gửi, sự phát
- sự phát sóng, sự phát tín hiệu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: