English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: senders

Probably related with:
English Vietnamese
senders
những người gửi ;
senders
những người gửi ;

May related with:
English Vietnamese
sender
* danh từ
- người gửi (thư, quà...)
- (kỹ thuật) máy điện báo
sender
bộ gửi ; gửi ; người gửi ; người gửi à ; người ; tên người gửi ; đã gửi chúng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: