English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: semis

Probably related with:
English Vietnamese
semis
vào vòng bán kết ;
semis
vào vòng bán kết ;

May related with:
English Vietnamese
semi-annual
* tính từ
- nửa năm một lần
- lâu nửa năm, kéo dài nửa năm
semi-automatic
* tính từ
- nửa tự động
semi-barbarism
* danh từ
- tình trạng bán khai
semi-bull
* danh từ
- chiếu chỉ đóng nửa dấu (của giáo hoàng mới bầu nhưng chưa tấn phong)
semi-centennial
* tính từ
- năm mươi năm một lần (kỷ niệm)
- lâu năm mươi năm, kéo dài năm mươi năm
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ kỷ niệm lần thứ năm mươi
- năm thứ năm mươi (của đời người...)
semi-circumference
* danh từ
- nửa vòng tròn
semi-civilized
* tính từ
- bán khai
semi-conscious
* tính từ
- nửa tỉnh
semi-cylinder
* danh từ
- hình nửa trụ
semi-cylindrical
* tính từ
- (thuộc) hình nửa trụ; giống hình nửa trụ
semi-darkness
* danh từ
- tranh tối tranh sáng
semi-detached
* tính từ
- cách bức tường
=a semi-detached house+ căn nhà cách bức tường (với một nhà khác)
semi-diurnal
* tính từ
- hai lần một ngày
- nửa ngày, kéo dài nửa ngày
semi-documentary
* tính từ
- (điện ảnh) nửa tài liệu nửa truyện (phim)
semi-double
* tính từ
- (thực vật học) nửa kép (hoa chỉ có nhị phía ngoài biến thành cánh)
semi-fluid
* danh từ
- chất sền sệt, chất nửa lỏng
semi-insulated
* tính từ
- (điện học) nửa cách ly
semi-lunar
* tính từ
- (giải phẫu) hình bán nguyệt
=semi-lunar bone+ xương bán nguyệt
semi-military
* tính từ
- nửa quân sự
semi-monthly
* tính từ & phó từ
- nửa tháng một lần
* danh từ
- tạp chí nửa tháng ra một kỳ, bán nguyệt san
semi-mute
* tính từ
- hầu như câm (người)
semi-official
* tính từ
- nửa chính thức
semi-parasitic
* tính từ
- (sinh vật học) nửa ký sinh
semi-permeable
* tính từ
- nửa thấm
semi-pubic
* tính từ
- nửa công khai
semi-rigid
* tính từ
- nửa cứng (có vỏ cứng nối với bình khí) (khí cầu)
semi-smile
* danh từ
- cái cười nửa miệng
semi-weekly
* tính từ & phó từ
- một tuần hai lần
* danh từ
- tạp chí một tuần ra hai kỳ
semi log
- (Econ) Phương pháp bán Lôgarit hoá.
+ Phương pháp minh hoạ những biến số kinh tế có thể thay đôi theo thời gian.
semi-
- tiền tố
- một nửa
= semiellipse+nửa enlip
- nửa chừng; giữa một thời kỳ
= semi-annual+nửa năm
- một phần
= semi-independent+bán độc lập
- phần nào
= semi-darkness+sự tối nhá nhem
- gần như
= semimonastic+gần như tu viện
- có một vài đặc điểm của
- semimetal
- nửa kim loại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: