English to Vietnamese
Search Query: semblances
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
semblances
|
một gương mặt ;
|
|
semblances
|
một gương mặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
semblance
|
* danh từ
- sự trông giống, sự làm ra vẻ =to put on a semblance of anger+ làm ra vẻ giận =he bears the semblance of an angel and the heart of a devil+ hắn ta trông bề ngoài như thiên thần nhưng trong lòng là quỷ dữ, hắn ta miệng nam mô bụng bồ dao găm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
