English to Vietnamese
Search Query: sells
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sells
|
ba ; bán chạy ; bán ra là ; bán ra ; bán ; bán được bao nhiêu ; bán được ; cũng đắt khách ; gieo rắc ; lại bán ; sẽ bán chạy ; xíu ; đã bán ; đã bán được ; được bán ;
|
|
sells
|
ba ; bán chạy ; bán ra là ; bán ra ; bán ; bán được bao nhiêu ; bán được ; cũng đắt khách ; gieo rắc ; lại bán ; sẽ bán chạy ; đã bán ; đã bán được ; được bán ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sell-out
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bán rẻ hết (hàng còn lại); sự bán tống bán tháo - sự bán đắt hàng, sự bán chạy như tôm tươi - buổi biểu diễn bán hết vé - sự phản bội |
|
selling
|
* danh từ
- sự bán hàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
