English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sellers

Probably related with:
English Vietnamese
sellers
bán ; người bán ; người ;
sellers
bán ; người bán ;

May be synonymous with:
English English
sellers; peter sellers
English comic actor (1925-1980)

May related with:
English Vietnamese
best seller
* danh từ
- cuốn sách bán chạy nhất; đĩa hát bán chạy nhất
- tác giả cuốn sách bán chạy nhất
print-seller
* danh từ
- người bán những bản khắc
slop-seller
* danh từ
- người bán quần áo may sẵn rẻ tiền
best-seller
* danh từ
- cuốn sách bán chạy nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: