English to Vietnamese
Search Query: selene
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
selene
|
chúng đang đến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
selene; alectis; elagatis; genus alectis; genus elagatis; genus naucrates; genus selene; genus seriola; genus trachinotus; naucrates; seriola; trachinotus
|
a genus of Carangidae
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
selenate
|
* danh từ
- (hoá học) Selenat |
|
selenic
|
* tính từ
- (hoá học) selenic =selenic acid+ axit selenic |
|
selen-
|
- hình thái ghép có nghĩa mặt trăng
= selenography+khoa nghiên cứu mặt trăng - hình thái ghép có nghĩa mặt trăng = selenography+khoa nghiên cứu mặt trăng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
