English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sees

Probably related with:
English Vietnamese
sees
biết ; bắt gặp ; chứng kiến ; có thấy ; cũng thấy ; cũng đầy ; gặp ; hay ; hiểu biết ; hiểu ; lại thấy ; ngốc ; nhìn nhận ; nhìn thấy ; nhìn thấy được ; nhìn xem ; nhìn ; nhìn được rõ ; nhìn được ; nhận thấy ; nào thấy ; sẽ gặp ; sẽ nhìn thấy ; sẽ vượt ; sẽ ; thâ ; thâ ́ y ; thâ ́ ; thâý ; thì biết ; thì thấy ; thấy bất ; thấy có ; thấy rằng ; thấy thì ; thấy ; thấy được ; thấy ảnh ; thể nhìn thấy rõ ; thể nhìn thấy ; thể thấy ; trông thấy ; tìm thấy ; tìm được ; xem ; y thâ ; y thâ ́ y ; đang thấy ; đã gặp ; đã nhìn thấy ; đã thấy ; được nhìn thấy ; đầy ; ́ y thâ ; ́ y thâ ́ y ;
sees
biết ; bắt gặp ; chứng kiến ; có thấy ; cũng thấy ; gặp ; hay ; hiểu biết ; hiểu ; lại thấy ; lẽ ; ngoa ; nhìn nhận ; nhìn thấy ; nhìn thấy được ; nhìn xem ; nhìn ; nhìn được rõ ; nhìn được ; nhận thấy ; nào thấy ; sẽ gặp ; sẽ nhìn thấy ; sẽ vượt ; sẽ ; sự chú ; thâ ; thâ ́ y ; thâ ́ ; thâý ; thì biết ; thì thấy ; thấy bất ; thấy rằng ; thấy thì ; thấy ; thấy được ; thấy ảnh ; thể nhìn thấy rõ ; thể nhìn thấy ; thể thấy ; trông thấy ; tìm thấy ; xem ; y thâ ; y thâ ́ y ; áp ; đang thấy ; đã gặp ; đã nhìn thấy ; đã thấy ; được nhìn thấy ; ́ y thâ ; ́ y thâ ́ y ;

May related with:
English Vietnamese
seeing
- liên từ
- xét thấy sự thật là; do, bởi vì
* danh từ
- việc nhà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: