English to Vietnamese
Search Query: seems
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seems
|
bé ; bất ; chúng ta có ; chắc ; chụp ; co ; co ̀ n y ́ nghi ; co ́ thiê ; co ́ ve ; co ́ ve ̉ như ; co ́ ve ̉ ; co ̉ ve ; coi bộ ; coi như ; coi ; có gì ; có lẽ ; có thã ; có vẻ có ; có vẻ cũng ; có vẻ như không ; có vẻ như ; có vẻ rất ; có vẻ ; có vẻ đây ; có vể ; có ; cũng như ; cũng ; cứ như ; dươ ; dươ ̀ ; dường như ; dường như đã ; giống như ; giống ; hoàn ; hình như có ; hình như ; hình ; hứa ; khá ; không có ; là ; lẻ ; lẽ ; m ra ve ; may là ; mong ; nghe có vẻ ; nghe cũng ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ; nghĩ chắc ; như là ; như vậy ; như ; này có vẻ ; này hình ; này nghe ; nó có vẻ ; phận ; ra ve ; rõ ràng là ; rất là ; rất ; ta tưởng ; ta đang thấy ; thiê ; thiê ́ t nghi ; thì có ; thì ; thấy thế ; thấy ; thực ; trông có vẻ ; trông như ; trông rất ; trông vẫn ; trông vẻ ; trông ; trở ; tưởng như ; tưởng ; ve ̉ như ; vẫn có ; vẫn như ; vẫn ; vậy ; vẻ có ; vẻ không ; vẻ như là ; vẻ như sẽ ; vẻ như ; vẻ thấy ; vẻ ; xem như ; xem ra ; xem ; xuô ; đang thấy ; đúng ; đư ; được xem như ; đều ; đối ; ̀ m ra ve ;
|
|
seems
|
buổi ; bé ; bất ; chúng ta có ; chút ; chắc ; chụp ; co ; co ́ thiê ; co ́ ve ̉ như ; co ̉ ve ; coi bộ ; coi như ; coi ; có gì ; có lẽ ; có thã ; có thể ; có vẻ có ; có vẻ cũng ; có vẻ như không ; có vẻ như ; có vẻ rất ; có vẻ ; có vẻ đây ; có vể ; có ; cũng như ; cũng ; cứ như ; dươ ; dươ ̀ ng ; dươ ̀ ; dường như ; dường như đã ; dường ; giống như ; giống ; hoàn ; hình như có ; hình như ; hình ; hô ; hứa ; khiến không ; khiến ; khá ; không có ; là ; lẻ ; lẽ ; m ra ve ; may là ; may ; mong ; nghe có vẻ ; nghe ; nghi ; nghĩ chắc ; nghĩ ; như là ; như vậy ; như ; này có vẻ ; này hình ; này nghe ; nó có vẻ ; phận ; ra ve ; rất là ; rất ; ta tưởng ; ta đang thấy ; thiê ; thiê ́ t nghi ; thì có ; thì ; thấy thế ; thấy ; thực ; tiếng ; trông có vẻ ; trông như ; trông rất ; trông vẫn ; trông vẻ ; trông ; trở ; tưởng như ; tưởng ; ve ; ve ̉ như ; ve ̉ ; vẫn như ; vẫn ; vậy ; vẻ có ; vẻ không ; vẻ như là ; vẻ như sẽ ; vẻ như ; vẻ thấy ; vẻ ; với ; xem như ; xem ra ; xuô ; xấu ; đang thấy ; đúng ; đư ; được xem như ; đều ; đối ; ̀ m ra ve ; ́ ve ; ́ ve ̉ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seeming
|
* tính từ
- có vẻ, làm ra vẻ =a seeming friend+ một người làm ra vẻ bạn =with seeming sincerity+ ra vẻ thành thật * danh từ - bề ngoài, lá mặt =the seeming and the real+ cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
