English to Vietnamese
Search Query: seduces
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seduces
|
quyến rũ ;
|
|
seduces
|
quyến rũ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seduce
|
* ngoại động từ
- quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mê =to seduce a woman+ quyến rũ một người đàn bà |
|
seducement
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ |
|
seducer
|
* danh từ
- người quyến rũ, người dụ dỗ, người cám dỗ |
|
seducible
|
* tính từ
- có thể quyến rũ được, dễ xiêu lòng |
|
seducing
|
* tính từ
- quyến rũ, cám dỗ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
