English to Vietnamese
Search Query: sedated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sedated
|
dùng thuốc an thần ; ngất hẳn ; thuốc an thần ; yên lặng ; được cho dùng thuốc an thần ;
|
|
sedated
|
dùng thuốc an thần ; ngất hẳn ; thuốc an thần ; yên lặng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sedate
|
* tính từ
- bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ) |
|
sedateness
|
* danh từ
- tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai |
|
sedation
|
* danh từ
- (y học) sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc) |
|
sedately
|
* phó từ
- điềm tựnh, bình thản, bình tựnh (về người, thái độ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
