English to Vietnamese
Search Query: carp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carp
|
* danh từ
- (động vật học) cá chép * nội động từ - bới móc, xoi mói, bắt bẻ, chê bai =to carp at somebody+ bới móc ai, bắt bẻ ai =a carping tongue+ miệng lưỡi bới móc =carping criticism+ sự phê bình xoi mói |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carp
|
con cá chép ;
|
|
carp
|
con cá chép ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
carp; cavil; chicane
|
raise trivial objections
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carp
|
* danh từ
- (động vật học) cá chép * nội động từ - bới móc, xoi mói, bắt bẻ, chê bai =to carp at somebody+ bới móc ai, bắt bẻ ai =a carping tongue+ miệng lưỡi bới móc =carping criticism+ sự phê bình xoi mói |
|
carp
|
con cá chép ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
