English to Vietnamese
Search Query: seatbelt
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seatbelt
|
dây an toàn ; giây an toàn ;
|
|
seatbelt
|
dây an toàn ; giây an toàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
seatbelt; seat belt
|
a safety belt used in a car or plane to hold you in your seat in case of an accident
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seatbelt
|
dây an toàn ; giây an toàn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
