English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carousel

Best translation match:
English Vietnamese
carousel
* danh từ
- trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)

Probably related with:
English Vietnamese
carousel
băng ; chuyền hành lý ; chuyền ; máy chiếu ; thì nhảy ; đu quay ; đặt ở cửa ;
carousel
băng ; chuyền hành lý ; chuyền ; máy chiếu ; đu quay ; đặt ở cửa ;

May be synonymous with:
English English
carousel; carrousel; luggage carousel; luggage carrousel
a conveyer belt that carries luggage to be claimed by air travelers
carousel; carrousel; merry-go-round; roundabout; whirligig
a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement

May related with:
English Vietnamese
carousel
* danh từ
- trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)
carousel
băng ; chuyền hành lý ; chuyền ; máy chiếu ; thì nhảy ; đu quay ; đặt ở cửa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: