English to Vietnamese
Search Query: carouse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carouse
|
* danh từ
- (như) carousal * nội động từ - chè chén, ăn uống no say |
May be synonymous with:
| English | English |
|
carouse; bender; booze-up; carousal; toot
|
revelry in drinking; a merry drinking party
|
|
carouse; riot; roister
|
engage in boisterous, drunken merrymaking
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carousal
|
* danh từ
- cuộc chè chén say sưa |
|
carouse
|
* danh từ
- (như) carousal * nội động từ - chè chén, ăn uống no say |
|
carouser
|
* danh từ
- người thích chè chén, no say |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
