English to Vietnamese
Search Query: scuttled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scuttled
|
đánh chìm ;
|
|
scuttled
|
đánh chìm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scuttle
|
* danh từ
- dáng đi hấp tấp - sự chạy trốn vội vã; sự ra đi hối hả * nội động từ - đi vụt qua - chạy trốn, chạy gấp, chạy vội * danh từ - giỗ rộng miệng (đựng ngô, thóc, hạt...) - xô (đựng) than * danh từ - lỗ, lỗ thông (ở thành tàu, mái nhà, có nắp đậy) * ngoại động từ - làm đắm tàu bằng cách đục thủng (ở đáy, boong hay mạn tàu); làm đắm (tàu) bằng cách mở van cho nước vào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
