English to Vietnamese
Search Query: scrutinized
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scrutinized
|
nhìn chằm chằm ;
|
|
scrutinized
|
nhìn chằm chằm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrutineer
|
* danh từ
- người kiểm phiếu bầu (xem có hợp lệ không) |
|
scrutinize
|
* ngoại động từ
- nhìn chăm chú, nhìn kỹ - xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
