English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scruples

Probably related with:
English Vietnamese
scruples
chính sự cân nhắc ; chút ngại ngần ;
scruples
chính sự cân nhắc ; chút ngại ngần ;

May be synonymous with:
English English
scruples; conscience; moral sense; sense of right and wrong
motivation deriving logically from ethical or moral principles that govern a person's thoughts and actions

May related with:
English Vietnamese
scruple
* danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng
=man of no scruples+ người bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý
- Xcrup (đơn vị trọng lượng khoảng 1, 3 g)
- số lượng rất ít, số lượng không đáng kể)
!to have scruples about doing something
!to make scruple to do something
- ngại ngùng không muốn làm việc gì
!to make no scruple to do something
- làm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng
* động từ
- đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng
=to scruple to do something+ ngại ngùng không muốn làm việc gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: