English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scrubbed

Probably related with:
English Vietnamese
scrubbed
đã cọ sạch ;
scrubbed
đã cọ sạch ;

May related with:
English Vietnamese
scrub-team
* danh từ
- (thể dục,thể thao) đội gồm toàn những đấu thủ tạp nhạp, đội kém
scrub-land
* danh từ
- đất đầy bụi rậm
scrub-pin
* danh từ
- cây thông còi, thấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: