English to Vietnamese
Search Query: scrolling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scrolling
|
chạy ; di chuyển ; kéo cảnh ; kéo xuống ;
|
|
scrolling
|
chạy ; di chuyển ; kéo xuống ; nhịp ; đi cảnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scroll-saw
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cái cưa tròn (để cưa đường tròn) |
|
scroll-work
|
* danh từ
- hình trang trí có những đường cuộn |
|
automatic scrolling
|
- (Tech) cuộn tự động
|
|
scroll-head
|
* danh từ
- trang trí hình mây ở đầu thuyền |
|
scrolled
|
* tính từ
- có hình cuộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
