English to Vietnamese
Search Query: scourges
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scourges
|
hoạ ;
|
|
scourges
|
hoạ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scourge
|
* danh từ
- người (vật) trừng phạt, người phê bình nghiêm khắc - thiên tai, tai hoạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =the scourge of war+ tai hoạ chiến tranh =the white scourge+ bệnh ho lao - (từ cổ,nghĩa cổ) cái roi * ngoại động từ - trừng phạt; áp bức, làm khổ, quấy rầy - (từ cổ,nghĩa cổ) đánh bằng roi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
