English to Vietnamese
Search Query: caroline
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caroline
|
* tính từ
- ở thời Saclơ đại đế - ở thời các vua Saclơ (Anh) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caroline
|
bà caroline ; hiê ;
|
|
caroline
|
bà caroline ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caroline; carolean
|
of or relating to the life and times of kings Charles I or Charles II of England
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caroline
|
* tính từ
- ở thời Saclơ đại đế - ở thời các vua Saclơ (Anh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
