English to Vietnamese
Search Query: carol
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carol
|
* danh từ
- bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en) - tiếng hót ríu rít (chim) * động từ - hát mừng - hót ríu rít (chim) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carol
|
carol chứ ; carol như ; là carol ;
|
|
carol
|
carol chứ ; carol như ; là carol ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
carol; christmas carol
|
joyful religious song celebrating the birth of Christ
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caroler
|
- xem carol
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
