English to Vietnamese
Search Query: scatterbrained
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scatterbrained
|
đãng trí ;
|
|
scatterbrained
|
đãng trí ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scatterbrained; rattlebrained; rattlepated; scatty
|
lacking sense or discretion
|
|
scatterbrained; flighty; flyaway; head-in-the-clouds
|
guided by whim and fancy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
