English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scalps

Probably related with:
English Vietnamese
scalps
bộ da đầu ; chuyên đi kiếm chuyện với người khác ; da đầu của ; da đầu ; nhiều bộ da đầu ;
scalps
bộ da đầu ; da đầu của ; da đầu ; nhiều bộ da đầu ;

May related with:
English Vietnamese
scalping
* danh từ
- (ngành mỏ) sự sàng thô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: