English to Vietnamese
Search Query: scalps
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scalps
|
bộ da đầu ; chuyên đi kiếm chuyện với người khác ; da đầu của ; da đầu ; nhiều bộ da đầu ;
|
|
scalps
|
bộ da đầu ; da đầu của ; da đầu ; nhiều bộ da đầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scalping
|
* danh từ
- (ngành mỏ) sự sàng thô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
