English to Vietnamese
Search Query: carnival
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carnival
|
* danh từ
- ngày hội (trước trai giới) - cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình - sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi =a carnival of colour+ sự lạm dụng màu sắc =a carnival of bloodshed+ sự giết chóc bừa bãi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carnival
|
cái hội chợ ; dự lễ hội ; gánh xiếc ; hội carnival ; lễ carnival ; lễ hội ; mùa carnival ; vũ hội ;
|
|
carnival
|
cái hội chợ ; dự lễ hội ; gánh xiếc ; hội carnival ; lễ carnival ; lễ hội ; mùa carnival ; vũ hội ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
carnival; circus
|
a frenetic disorganized (and often comic) disturbance suggestive of a large public entertainment
|
|
carnival; fair; funfair
|
a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carnival
|
* danh từ
- ngày hội (trước trai giới) - cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình - sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi =a carnival of colour+ sự lạm dụng màu sắc =a carnival of bloodshed+ sự giết chóc bừa bãi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
