English to Vietnamese
Search Query: saviors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
saviors
|
cứu rỗi ; cứu tinh ;
|
|
saviors
|
cứu rỗi ; cứu tinh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
savior
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) saviour |
|
savior
|
ai cứu mạng ; chúa cứu thế ; chúa ; cứu tinh ; liêng ; là cứu tinh ; người cứu mạng ; người cứu rỗi ; thần cứu rỗi ; thần thánh ; tinh ; tă ; tă ́ ; vị cứu tinh ; đấng cứu thế ; đấng cứu tinh ; đấng cứu độ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
