English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sausages

Probably related with:
English Vietnamese
sausages
cây xúc xích ; xúc xích ;
sausages
cây xúc xích ; xúc xích ;

May related with:
English Vietnamese
sausage
* danh từ
- xúc xích; dồi; lạp xường
- (quân sự) khí cầu thám không (hình xúc xích)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: