English to Vietnamese
Search Query: sauces
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sauces
|
nước xốt ; xốt ;
|
|
sauces
|
nước xốt ; xốt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sauce
|
* danh từ
- nước xốt =tomato sauce+ nước xốt cà chua - (nghĩa bóng) cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị =hunger is the best sauce+ (tục ngữ) đói bụng thì ngon cơm - nước muối, dung dịch muối - sự vô lễ, sự láo xược =none of your sauce!+ không được hỗn! !to serve somebody with the same sauce - (xem) serve !sauce for the goose is suace for the gander - (xem) gander * ngoại động từ - cho nước xốt, thêm nước xốt - (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho thêm gia vị - (nghĩa bóng) làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối - duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
