English to Vietnamese
Search Query: satellites
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
satellites
|
các vệ tinh của ; các vệ tinh ; mấy cái vệ tinh kia ; những chiếc vệ tinh ; những vệ tinh ; tinh cách ; tinh ; vệ tinh kia ; vệ tinh nhân tạo ; vệ tinh ; vệ tính ;
|
|
satellites
|
các vệ tinh của ; các vệ tinh ; mấy cái vệ tinh kia ; những chiếc vệ tinh ; những vệ tinh ; tinh cách ; tinh ; vệ tinh kia ; vệ tinh là ; vệ tinh nhân tạo ; vệ tinh ; vệ tính ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
satellite
|
* danh từ
- vệ tinh; vệ tinh nhân tạo - người tuỳ tùng, người hầu; tay sai - nước chư hầu ((thường) satellite state) - (định ngữ) thứ yếu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
